| Model | JM0.5T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 500kg |
| Chiều dài cáp (m) | 150m |
| Đường kính cáp (mm) | 6.7-7.7mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 18m/phút |
| Trọng lượng | 105kg |
| Công suất (kw) | 3kw - 380V |
| Mức đổ dầu(l) | 2l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
KENBO JM
Tang cuốn có dung tích lớn, vững chắc, cho phép lượng cáp dài, hạn chế tình trạng rối cáp khi thu dây.
Phần đế dày và rộng, đúc từ hợp kim chất lượng, giúp ổn định cấu trúc, máy đứng vững chắc
Phanh thủy lực giúp dừng hãm nhanh, hiệu quả hạn chế tối đa trượt phanh, đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Sản xuất từ thép chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế, có khả năng chống va đập rất tốt.
Hợp kim chất lượng cao, hạn chế rủi ro khi vận hành.
| Model | JM0.5T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 500kg |
| Chiều dài cáp (m) | 150m |
| Đường kính cáp (mm) | 6.7-7.7mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 18m/phút |
| Trọng lượng | 105kg |
| Công suất (kw) | 3kw - 380V |
| Mức đổ dầu(l) | 2l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM1T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo (kg) | 1000kg |
| Chiều dài cáp (m) | 200m |
| Đường kính cáp (mm) | 7.7-9.3mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 12m/phút |
| Trọng lượng | 160kg |
| Công suất (kw) | 5,5kw - 380V |
| Mức đổ dầu (l) | 10l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM1.5T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 1500kg |
| Chiều dài cáp (m) | 150m |
| Đường kính cáp (mm) | 11-12.5mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 12m/phút |
| Trọng lượng | 160 kg |
| Công suất (kw) | 7.5kw - 380 V |
| Mức đổ dầu (l) | 12l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM2T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 2000kg |
| Chiều dài cáp (m) | 200m |
| Đường kính cáp (mm) | 11-12.5mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 12m/phút |
| Trọng lượng | 340kg |
| Công suất (kw) | 11kw - 380V |
| Mức đổ dầu (l) | 12l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM3T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 3000kg |
| Chiều dài cáp (m) | 200m |
| Đường kính cáp (mm) | 13 - 15mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 12m/phút |
| Trọng lượng | 450kg |
| Công suất (kw) | 15kw - 380V |
| Mức đổ dầu (l) | 15l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM5T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 5000kg |
| Chiều dài cáp (m) | 200m |
| Đường kính cáp (mm) | 15 - 17.5 - 19.5mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 12m/phút |
| Trọng lượng | 800kg |
| Công suất (kw) | 22kw - 380V |
| Mức đổ dầu (l) | 25l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM8T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 8000kg |
| Chiều dài cáp (m) | 300m |
| Đường kính cáp (mm) | 21.5 - 24.5mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 10m/phút |
| Trọng lượng | 1500kg |
| Công suất (kw) | 22kw - 380V |
| Mức đổ dầu (l) | 31l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM10T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 10000 kg |
| Chiều dài cáp (m) | 300m |
| Đường kính cáp (mm) | 28 - 30mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 10m/phút |
| Trọng lượng | 1700kg |
| Công suất (kw) | 22kw - 380V |
| Mức đổ dầu (l) | 32l |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
| Model | JM50T |
| Thương hiệu | KENBO |
| Trọng tải kéo | 50000 kg |
| Chiều dài cáp (m) | 180m |
| Đường kính cáp (mm) | 28 - 30mm |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 10m/phút |
| Công suất (kw) | 30kw - 380V |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |